Ngân Hàng Đông Á

Mạng lưới ngân hàng đại lý

STT

NGOẠI TỆ

NGÂN HÀNG

THÀNH PHỐ

QUỐC GIA

MÃ SWIFT

1

USD

(THE) BANK OF NEW YORK MELLON

New York, USA

IRVTUS3N

2

USD

DEUTSCHE BANK TRUST COMPANY AMERICAS

New York, USA

BKTRUS33

3

USD

JPMORGAN CHASE BANK, N.A

New York, USA

CHASUS33

4

USD

STANDARD CHARTERED BANK

New York, USA

SCBLUS33

5

USD

SUMITOMO MITSUI BANKING CORPORATION

Tokyo, JAPAN

SMBCJPJT

6

USD

UNITED OVERSEAS BANK LIMITED

SINGAPORE

UOVBSGSG

7

USD

WELLS FARGO BANK N.A

New York, USA

PNBPUS3NNYC

8

EUR

DEUTSCHE BANK AG

Frankfurt, GERMANY

DEUTDEFF

9

EUR

STANDARD CHARTERED BANK

Frankfurt, GERMANY

SCBLDEFX

10

GBP

STANDARD CHARTERED BANK

London, UK

SCBLGB2L

11

AUD

ANZ BANKING GROUP LIMITED

Melbourne, AUSTRALIA

ANZBAU3M

12

AUD

COMMONWEALTH BANK OF AUSTRALIA

Sydney, AUSTRALIA

CTBAAU2S

13

AUD

WESTPAC BANKING CORPORATION

Sydney, AUSTRALIA

WPACAU2S

14

JPY

SUMITOMO MITSUI BANKING CORPORATION

Tokyo, JAPAN

SMBCJPJT

15

CHF

(THE) BANK OF NEW YORK MELLON (*)

New York, USA

IRVTUS3N

16

CAD

(THE) BANK OF NOVA SCOTIA

Toronto, CANADA

NOSCCATT

17

CAD

(THE) BANK OF NEW YORK MELLON (**)

New York, USA

IRVTUS3N

18

SGD

STANDARD CHARTERED BANK

SINGAPORE

SCBLSGSG

19

SGD

UNITED OVERSEAS BANK LIMITED

SINGAPORE

UOVBSGSG

20

HKD

STANDARD CHARTERED BANK

Hongkong, CHINA

SCBLHKHH

21

NZD

ANZ BANK NEW ZEALAND LIMITED

Wellington, New Zealand

ANZBNZ22058

22

NZD

ASB BANK LIMITED

Auckland, New Zealand

ASBBNZ2A

Lưu ý: Tài khoản EUR, USD tại Commerzbank AG Frankfurt, Germany được đóng chính thức kể từ ngày 31/03/2016

(*)  – Số tài khoản CHF của DongA Bank tại Bank of New York Mellon, New York, USA Swift IRVTUS3N: 8033008571

       Số tài khoản CHF của Bank of New York Mellon tại Credit Suisse, Zurich, Switzerland Swift CRESCHZZ80A: CH39 0483 5098 4640 8300 0

(**)  Số tài khoản CAD của DongA Bank tại Bank of New York Mellon, New York, USA Swift IRVTUS3N: 8033026731

      – Số tài khoản CADcủa Bank of New York Mellon tại Canadian Imperial Bank of Commerce(CIBC), Toronto Swift CIBCCATT: 14-85911


** DANH SÁCH CÁC TÀI KHOẢN NOSTRO CỦA NGÂN HÀNG ĐÔNG Á (Tải file đính kèm)
images Trang trước images Đầu trang images In trang