Ngân Hàng Đông Á

DANH SÁCH CÁC TÀI KHOẢN NOSTRO CỦA NGÂN HÀNG ĐÔNG Á

STT

NGOẠI TỆ

NGÂN HÀNG

THÀNH PHỐ

QUỐC GIA

MÃ SWIFT

 GHI CHÚ

1

USD

(THE) BANK OF NEW YORK MELLON

New York, USA

IRVTUS3N

Đóng tài khoản kể từ 25/08/2019

2

USD

JPMORGAN CHASE BANK, N.A

New York, USA

CHASUS33

 

3

USD

UNITED OVERSEAS BANK LIMITED

SINGAPORE

UOVBSGSG

Đóng tài khoản kể từ 30/09/2019

4

USD KB KOOKMIN BANK KOREA CZNBKRSE Mở tài khoản kể từ 07/08/2019

5

EUR UNICREDIT BANK AG
(HYPOVEREINSBANK)
MUENCHEN, GERMANY HYVEDEMM  
6

EUR

(THE) BANK OF NEW YORK MELLON

Frankfurt, GERMANY

IRVTDEFX Đóng tài khoản kể từ 25/08/2019
7

EUR

KB KOOKMIN BANK KOREA CZNBKRSE Mở tài khoản kể từ 07/08/2019

8

GBP

KB KOOKMIN BANK KOREA CZNBKRSE Mở tài khoản kể từ 07/08/2019

9

GBP (THE) BANK OF NEW YORK MELLON (INTERNATIONAL) LIMITED London, UK IRVTGB2X Đóng tài khoản kể từ 25/08/2019

10

AUD

ANZ BANKING GROUP LIMITED

Melbourne, AUSTRALIA

ANZBAU3M


11

JPY

SUMITOMO MITSUI BANKING CORPORATION

Tokyo, JAPAN

SMBCJPJT

 

12

CHF

(THE) BANK OF NEW YORK MELLON

New York, USA

IRVTUS3N

Đóng tài khoản kể từ 25/08/2019

13

CAD

(THE) BANK OF NEW YORK MELLON 

New York, USA

IRVTUS3N

Đóng tài khoản kể từ 25/08/2019

14

CAD

KB KOOKMIN BANK KOREA CZNBKRSE Mở tài khoản kể từ 07/08/2019

15

SGD

UNITED OVERSEAS BANK LIMITED

SINGAPORE

UOVBSGSG

Đóng tài khoản kể từ 30/09/2019

16

NZD

ANZ BANK NEW ZEALAND LIMITED

Wellington, New Zealand

ANZBNZ22058

 

17

NZD

ASB BANK LIMITED

Auckland, New Zealand

ASBBNZ2A

Đóng tài khoản kể từ 30/09/2019

DANH SÁCH CÁC TÀI KHOẢN NOSTRO CỦA NGÂN HÀNG ĐÔNG Á Tải file đính kèm

Hệ thống ngân hàng đại lý của Ngân hàng Đông Á(đến 30/6/2019)
  Tải file đính kèm   

images Trang trước images Đầu trang images In trang